Bản dịch của từ 凯弟 trong tiếng Việt
凯弟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
凯弟 (Tính từ)
【kǎi dì】
01
Tên người (古书用字,亦作“凯悌”),为人名或称呼,常见于古籍或家谱中的男性名字
1.亦作“凯悌”。
Ví dụ
02
Hài hòa, vui vẻ; vẻ mặt, tâm trạng vui vẻ, hòa nhã (thường mô tả sắc thái vui vẻ, hòa hợp)
2.和乐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯弟
kǎi
凯
dì
弟
Các từ liên quan
凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 凱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塏
剀
剴
凱
铠
嘅
䒓
慨
垲
蒈
楷
岂
𠘷
𠘭
𠙜
𠙔
𠙍
𠙪
𠘿
𠘴
𠙂
凰
𠘧
𠙛
㬳
怮
畀
限
炜
疙
拓
䄩
败
𠈄
侬
佺
凯旋
凯歌
凯文
凯子
凯撒
凯特
凯利
凯蒂
凯悦
凯里
