Bản dịch của từ 凯恩斯 trong tiếng Việt

凯恩斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯恩斯 (Danh từ)

kǎi ēn sī
01

John Maynard Keynes (1883–1946), nhà kinh tế học người Anh có ảnh hưởng.

约翰·梅纳德·凯恩斯(John Maynard Keynes,1883-1946),英国颇具影响力的经济学家

Ví dụ
02

Keynes

凯恩斯(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯恩斯

kǎi

ēn

凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép