Bản dịch của từ 凯悌 trong tiếng Việt
凯悌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
凯悌 (Danh từ)
【kǎi tì】
01
Xem “凯弟” — thường là tên người hoặc cách gọi (âm đọc biến thể); không phải từ vựng phổ thông
见“凯弟”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯悌
kǎi
凯
tì
悌
Các từ liên quan
凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
悌友
悌己人
悌睦
悌达
悌顺
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 凱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塏
剀
剴
凱
铠
嘅
䒓
慨
垲
蒈
楷
岂
𠘷
𠘭
𠙜
𠙔
𠙍
𠙪
𠘿
𠘴
𠙂
凰
𠘧
𠙛
㬳
怮
畀
限
炜
疙
拓
䄩
败
𠈄
侬
佺
凯旋
凯歌
凯文
凯子
凯撒
凯特
凯利
凯蒂
凯悦
凯里
