Bản dịch của từ 凯撤 trong tiếng Việt
凯撤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
凯撤 (Động từ)
【kǎi chè】
01
Rút quân khi thắng, hành động rút lực lượng sau chiến thắng (tương tự “kiểu chiến thắng rồi rút”)
胜利撤军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯撤
kǎi
凯
chè
撤
Các từ liên quan
凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
撤佃
撤保
撤免
撤兵
撤军
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 凱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塏
剀
剴
凱
铠
嘅
䒓
慨
垲
蒈
楷
岂
𠘷
𠘭
𠙜
𠙔
𠙍
𠙪
𠘿
𠘴
𠙂
凰
𠘧
𠙛
㬳
怮
畀
限
炜
疙
拓
䄩
败
𠈄
侬
佺
凯旋
凯歌
凯文
凯子
凯撒
凯特
凯利
凯蒂
凯悦
凯里
