Bản dịch của từ 凯旋 trong tiếng Việt

凯旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯旋 (Động từ)

kǎi xuán
01

Khải hoàn; thắng lợi trở về

胜利归来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯旋

kǎi

xuán

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép