Bản dịch của từ 凯期 trong tiếng Việt

凯期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯期 (Danh từ)

kǎi qī
01

Ngày thắng trận; ngày mừng chiến thắng (từ Hán Việt: = khải, = kỳ)

胜利的日期。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯期

kǎi

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
期丧
期中
期亲
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép