Bản dịch của từ 凯末尔 trong tiếng Việt

凯末尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯末尔 (Danh từ)

kǎi mò ěr
01

Tên riêng: Kemal(人名),常指土耳其近代政治人物穆斯塔法·凯末尔(Atatürk)或名为基马尔/凯末尔的人

即“基马尔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯末尔

kǎi

ěr

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
末上
末世
末业
末主
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép