Bản dịch của từ 凯林赛 trong tiếng Việt
凯林赛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
凯林赛 (Danh từ)
【kǎi lín sài】
01
Cuộc đua xe đạp Keirin (một nội dung thi đấu trên đường đua lòng chảo)
凯林自行车赛(节奏体育场赛事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cuộc thi Keirin (một loại đua xe đạp trên đường đua)
Translit. of Japanese けいりん 競輪|竞轮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯林赛
kǎi
凯
lín
林
sài
赛
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 凱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塏
剀
剴
凱
铠
嘅
䒓
慨
垲
蒈
楷
岂
𠘷
𠘭
𠙜
𠙔
𠙍
𠙪
𠘿
𠘴
𠙂
凰
𠘧
𠙛
㬳
怮
畀
限
炜
疙
拓
䄩
败
𠈄
侬
佺
凯旋
凯歌
凯文
凯子
凯撒
凯特
凯利
凯蒂
凯悦
凯里
