Bản dịch của từ 凯瑟琳 trong tiếng Việt

凯瑟琳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯瑟琳 (Danh từ)

kǎi sè lín
01

Katherine

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Catherine

外国名字,通常用于女性

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯瑟琳

kǎi

lín

凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép