Bản dịch của từ 凯番 trong tiếng Việt

凯番

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯番 (Danh từ)

kǎi fān
01

Tư trang chôn cất theo Hồi giáo: tấm vải trắng dùng bọc thi hài (áo quan, y phục mai táng kiểu Hồi giáo)

阿拉伯语Kafan的音译,亦译作“开番”,意为寿衣,伊斯兰教指殓服或裹尸的白布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯番

kǎi

fān

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
番人
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép