Bản dịch của từ 凯里 trong tiếng Việt

凯里

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯里 (Từ chỉ nơi chốn)

kái lǐ
01

Thành phố Khải Lý

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯里

kǎi

凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép