Bản dịch của từ 凯闱 trong tiếng Việt

凯闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯闱 (Danh từ)

kǎi wéi
01

Triều đình/ cơ quan bộ lộ cổ (chỉ 尚书省, nơi quản lý công vụ thời phong kiến Trung Quốc)

指尚书省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯闱

kǎi

wéi

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép