Bản dịch của từ 凱 trong tiếng Việt
凱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
凱 (Tính từ)
【kǎi】
01
Hòa vui, vui vẻ như tiếng cười khải hoàn (dễ nhớ vì 'khải' thường liên quan đến chiến thắng và niềm vui)
和樂;歡樂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An lành, dễ chịu, dịu dàng như gió khải mát lành từ phương Nam
安樂;溫和
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
