Bản dịch của từ 凱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

(Tính từ)

kǎi
01

Hòa vui, vui vẻ như tiếng cười khải hoàn (dễ nhớ vì 'khải' thường liên quan đến chiến thắng và niềm vui)

和樂;歡樂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An lành, dễ chịu, dịu dàng như gió khải mát lành từ phương Nam

安樂;溫和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

凱
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
凯, 愷, 豈, 𧇔
Hình thái radical:
⿰,豈,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép