Bản dịch của từ 凶刃 trong tiếng Việt

凶刃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶刃 (Danh từ)

xiōng rèn
01

Vũ khí hung ác dùng để giết người; vật gây chết người (nghĩa: dao, kiếm, vũ khí nguy hiểm)

指杀害人的凶器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶刃

xiōng

rèn

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
刃具
刃器
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép