Bản dịch của từ 凶卒 trong tiếng Việt

凶卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶卒 (Danh từ)

xiōng zú
01

Tướng/cầm đầu lính dữ, lính hung tợn; kẻ tàn bạo trong đội quân (Hán-Việt: 'Hung Tốt' — tốt = lính, nghĩa là lính manh động, dữ dằn)

犹悍卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶卒

xiōng

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép