Bản dịch của từ 凶星 trong tiếng Việt

凶星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶星 (Danh từ)

xiōng xīng
01

Sao xấu; sao chẳng lành. § Có người tin rằng bị hung tinh 凶星 chiếu mệnh thì có tai vạ. ◇Tô Thuấn Khâm 蘇舜欽: Vân tạc kiến hung tin; Thượng đế hạ cảnh giới 云昨見凶星; 上帝下警戒 (Cảm hứng 感興); hung tinh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶星

xiōng

xīng

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
星丁头
星主
星书
星乱
星事
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép