Bản dịch của từ 凶札 trong tiếng Việt

凶札

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶札 (Danh từ)

xiōng zhá
01

Một dạng '' (thư từ, ghi chú) được ghi là 不祥/凶兆 liên quan đến điềm xấu (cổ văn).

1.亦作“?札”。

Ví dụ
02

Điềm gở về mùa màng và dịch bệnh; thời kỳ mất mùa, bệnh dịch lan tràn (giống 'điềm xấu', 'nạn đói').

2.谓五谷歉收,疾疫流行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶札

xiōng

zhá

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
札丧
札书
札付
札伤
札住
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép