Bản dịch của từ 凶犂土丘 trong tiếng Việt
凶犂土丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
凶犂土丘 (Danh từ)
【xiōng lí tǔ qiū】
01
Tên núi trong truyền thuyết cổ (tương tự tên địa danh thần thoại)
古代传说中的山名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶犂土丘
xiōng
凶
lí
犂
tǔ
土
qiū
丘
Các từ liên quan
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
土专家
土丘
土业
土中
土中人
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
- Hình thái radical:
- ⿶,凵,㐅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兇
匈
洶
賯
忷
兄
胷
芎
訩
恟
㐫
汹
𠚀
𠚓
𠙼
𠚋
𠚝
㓙
𠚔
𠚜
𠚃
𠙻
𠚆
𠚇
冘
弌
仃
㕛
乢
冄
𠃝
辷
艺
㕕
𠙶
元
凶猛
凶恶
凶手
凶狠
凶残
帮凶
吉凶
元凶
凶悍
凶器
