Bản dịch của từ 凶相毕露 trong tiếng Việt

凶相毕露

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶相毕露 (Thành ngữ)

xiōng xiàng bì lù
01

Bộc lộ bộ mặt hung ác

凶恶的面目完全暴露

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶相毕露

xiōng

xiàng

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
相一
相万
相上
相下
相与
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép