Bản dịch của từ 凶短折 trong tiếng Việt

凶短折

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶短折 (Tính từ)

xiōng duǎn shé
01

Ngắn thọ; chết yểu, sinh non hoặc mất sớm (夭折)

短:短寿;折:死亡。指夭折,早死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶短折

xiōng

duǎn

zhé

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
短不了
短丑
短世
短丧
折中
折丹
折乌巾
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép