Bản dịch của từ 凶终隙未 trong tiếng Việt

凶终隙未

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶终隙未 (Tính từ)

xiōng zhōng xì wèi
01

指交情不能长久终成嫌隙反目为仇可理解为最后闹翻成仇的局面

指交道不永,朋友最终变成仇人。隙,嫌隙,仇恨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶终隙未

xiōng

zhōng

wèi

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
终不成
终不然
终世
终丧
终久
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép