Bản dịch của từ 凶锋 trong tiếng Việt

凶锋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶锋 (Danh từ)

xiōng fēng
01

Sắc khí hung hãn; hơi thở, uy lực dữ tợn (như ngọn lửa, mũi nhọn mang tính sát thương).

犹凶焰。指凶猛的锐气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶锋

xiōng

fēng

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
锋出
锋刃
锋利
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép