Bản dịch của từ 凶饰 trong tiếng Việt

凶饰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

凶饰 (Cụm từ)

xiōng shì
01

丧仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凶饰

xiōng

shì

Các từ liên quan

凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
凶
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
㐫, 兇, 詾, 𠒋, 𣧑, 㓙
Hình thái radical:
⿶,凵,㐅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép