Bản dịch của từ 凸多面体 trong tiếng Việt
凸多面体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
凸多面体 (Danh từ)
【tū duō miàn tǐ】
01
Khối đa diện lồi
所有面都是凸多边形的三维几何体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình đa diện lồi; Đa diện lồi; Đa diện có nhiều mặt lồi
凸多面体是指一种几何体,具有多个面且所有面都是凸的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸多面体
tū
凸
duō
多
miàn
面
tǐ
体
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禿
怢
秃
葖
涋
鋵
堗
捸
鼵
宊
鵚
㟮
凷
凿
𠚒
𠚏
凵
𠙷
𠚆
𠙵
𠚔
𠚞
𠚁
𠙺
㧄
艻
𠙻
叴
㧃
尼
正
民
仜
邚
乐
㐷
凹凸
凸显
凸起
凸现
激凸
凸痕
凸耳
凸凸
凸面
鼓凸
