Bản dịch của từ 凸版印刷 trong tiếng Việt

凸版印刷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

凸版印刷 (Động từ)

tū bǎn yìn shuā
01

Phông chữ

版式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In nổi bằng bản kim loại

金属板印刷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

In nổi (in cao; letterpress)

凸版印刷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸版印刷

bǎn

yìn

shuā

Các từ liên quan

凸凸
凸凸囊囊
凸凹
凸凹不平
凸出
版位
版刺
版刻
版口
版国
印举
印人
印佩
印信
印像
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
凸
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép