Bản dịch của từ 凸版印刷机 trong tiếng Việt

凸版印刷机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

凸版印刷机 (Danh từ)

tū bǎn yìn shuā jī
01

Máy in rập typo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸版印刷机

bǎn

yìn

shuā

凸
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép