Bản dịch của từ 凸轮 trong tiếng Việt

凸轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

凸轮 (Danh từ)

tū lún
01

Bánh lệch tâm; bánh xe lồi

一种具有曲面周缘或凹槽的零件种类很多,可以推动从动零件做往复运动或摆动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸轮

lún

Các từ liên quan

凸凸
凸凸囊囊
凸凹
凸凹不平
凸出
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
凸
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép