Bản dịch của từ 凸透镜 trong tiếng Việt
凸透镜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
凸透镜 (Danh từ)
【tū tòu jìng】
01
Thấu kính lồi; thấu kính hội tụ; kính lúp; mặt gương lồi
透镜的一种,中央比四周厚,平行光线透过后,向轴线的方向折射聚集于一点上物体放在焦点以内,由另一侧看去就得一个放大的虚像远视眼镜的镜片就属于这个类型也 叫会聚透镜,通称放大镜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸透镜
tū
凸
tòu
透
jìng
镜
Các từ liên quan
凸凸
凸凸囊囊
凸凹
凸凹不平
凸出
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禿
怢
秃
葖
涋
鋵
堗
捸
鼵
宊
鵚
㟮
凷
凿
𠚒
𠚏
凵
𠙷
𠚆
𠙵
𠚔
𠚞
𠚁
𠙺
㧄
艻
𠙻
叴
㧃
尼
正
民
仜
邚
乐
㐷
凹凸
凸显
凸起
凸现
激凸
凸痕
凸耳
凸凸
凸面
鼓凸
