Bản dịch của từ 凸面镜 trong tiếng Việt

凸面镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

凸面镜 (Danh từ)

tū miàn jìng
01

Kính lồi; gương câu lồi

球面镜的一种,反射面为凸面,焦点在镜后凸面镜所成的像为正立的缩小的虚像也叫凸镜、发散镜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凸面镜

miàn

jìng

Các từ liên quan

凸凸
凸凸囊囊
凸凹
凸凹不平
凸出
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
凸
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép