Bản dịch của từ 凹坑 trong tiếng Việt

凹坑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aaothanh ngang

凹坑 (Tính từ)

āo kēng
01

Miệng núi lửa

火山口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vết lõm

凹陷处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹坑

āo

kēng

凹
Bính âm:
【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
Các biến thể:
䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép