Bản dịch của từ 凹痕 trong tiếng Việt
凹痕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄠ | N/A | ao | thanh ngang |
凹痕 (Danh từ)
【āo hén】
01
Sứt mẻ
凹痕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thụt vào trong
缩进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rỗ
点蚀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Khía
缺口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹痕
āo
凹
hén
痕
- Bính âm:
- 【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
- Các biến thể:
- 䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眑
泑
梎
熝
軪
熬
爊
柪
溛
洼
攨
徍
挖
穵
啘
嗗
唲
䖯
蛙
屲
𠚛
𠚉
𠚒
𠚇
𠙸
画
𠙻
凾
凵
𠚘
𠙼
𠚊
卉
廵
叱
讨
龸
𠕊
讪
仩
仚
仕
圧
叼
凹凸
凹陷
凹槽
凹痕
凹坑
凹进
凹版
凹入
凹形
凹洞
