Bản dịch của từ 凹镜 trong tiếng Việt

凹镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aaothanh ngang

凹镜 (Danh từ)

āo jìng
01

Kính lõm

球面镜的一种, 反射面凹进去, 能把平行的光反射后聚在镜面前的一点上, 这点叫做焦点如果光源在焦点上, 所发出的光经反射后就形成平行的光束也叫凹镜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gương lõm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹镜

āo

jìng

凹
Bính âm:
【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
Các biến thể:
䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép