Bản dịch của từ 凹面镜 trong tiếng Việt

凹面镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aaothanh ngang

凹面镜 (Danh từ)

āo miàn jìng
01

Gương lõm

球面镜的一种,反射面凹进去,能把平行的光反射后聚在镜面前的一点上,这点叫做焦点如果光源在焦点上,所发出的光经反射后就形成平行的光束也叫凹镜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹面镜

āo

miàn

jìng

凹
Bính âm:
【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
Các biến thể:
䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép