Bản dịch của từ 出丑狼籍 trong tiếng Việt

出丑狼籍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出丑狼籍 (Tính từ)

chū chǒu láng jí
01

Làm mất mặt, bị hạ thấp đến mức không còn ra thể thống gì nữa

出丑:丢脸。丢脸丢得不成样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出丑狼籍

chū

chǒu

láng

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
狼主
狼井
狼亢
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép