Bản dịch của từ 出世人 trong tiếng Việt

出世人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出世人 (Danh từ)

chū shì rén
01

Người tu hành, xuất gia tu Phật; người đã lìa đời tục (theo văn cảnh)

修行佛法的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出世人

chū

shì

rén

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép