Bản dịch của từ 出世色 trong tiếng Việt

出世色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出世色 (Danh từ)

chū shì sè
01

Kiều diễm tuyệt; nhan sắc đẹp vượt ngoài trần thế (một vẻ đẹp hiếm có, như thể không thuộc về thế gian)

谓人世所无的美色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出世色

chū

shì

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép