Bản dịch của từ 出九 trong tiếng Việt
出九
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出九 (Danh từ)
【chū jiǔ】
01
Một dạng viết khác của chữ '出玖', thường dùng trong văn bản cổ hoặc chữ Hán chuyên ngành, liên quan đến con số hoặc ký hiệu đặc biệt.
1.亦作“出玖”。
Ví dụ
02
Một loại trò chơi cờ bạc, thường dùng trong các dịp giải trí, mang tính may rủi.
2.一种博戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出九
chū
出
jiǔ
九
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
九三学社
九三鼎
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
