Bản dịch của từ 出人望外 trong tiếng Việt

出人望外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出人望外 (Tính từ)

chū rén wàng wài
01

Siêu bất ngờ, bất ngờ (thậm chí còn bất ngờ hơn dự kiến)

犹出人意表。超出人们的意料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出人望外

chū

rén

wàng

wài

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
外三关
外丧
外丹
外主
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép