Bản dịch của từ 出众超群 trong tiếng Việt

出众超群

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出众超群 (Tính từ)

chū zhòng chāo qún
01

Vượt trội hơn người khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出众超群

chū

zhòng

chāo

qún

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
众万
众下
众世
众中
众书
超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
群丑
群仆
群从
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép