Bản dịch của từ 出何经典 trong tiếng Việt
出何经典
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出何经典 (Tính từ)
【chū hé jīng diǎn】
01
Chỉ việc không rõ ràng, không biết xuất phát từ đâu, không có căn cứ xác thực.
指不知所说出自何书,有无根据。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出何经典
chū
出
hé
何
jīng
经
diǎn
典
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
典业
典丽
典乐
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
