Bản dịch của từ 出其不意,掩其不备 trong tiếng Việt

出其不意,掩其不备

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出其不意,掩其不备 (Tính từ)

chū qí bú yì , yǎn qí bú bèi
01

Tấn công bất ngờ; hành động bất ngờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出其不意,掩其不备

chū

yǎn

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
其与
其中
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
意下
意不过
意业
意中
意中事
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
备不住
备举
备乐
备件
备价
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép