Bản dịch của từ 出力不讨好 trong tiếng Việt

出力不讨好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出力不讨好 (Tính từ)

chū lì bù táo hǎo
01

Làm việc không hiệu quả; công cốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出力不讨好

chū

tǎo

hǎo

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
力不从愿
力不胜任
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép