Bản dịch của từ 出卖风雷 trong tiếng Việt

出卖风雷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出卖风雷 (Động từ)

chū mài fēng léi
01

Lừa dối, sử dụng mưu mẹo để đạt được lợi ích.

2.比喻使用诳骗手段,玩弄花样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bán đứng, phản bội (nguyên tắc, lý tưởng)

1.亦作“出卖风云雷雨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出卖风雷

chū

mài

fēng

léi

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
风世
风丝
风丝不透
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép