Bản dịch của từ 出厂价格 trong tiếng Việt

出厂价格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出厂价格 (Danh từ)

chū chǎng jià gé
01

Giá bán hàng hóa khi vừa xuất xưởng, chưa qua trung gian phân phối, bao gồm chi phí và lợi nhuận của nhà sản xuất.

工矿企业向商业部门或其他生产单位出售商品的价格。是工业品进入流通领域的最初价格。由成本加工业利润和税金构成。是制定工业品批发与零售价格的基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出厂价格

chū

chǎng

jià

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép