Bản dịch của từ 出口加工区 trong tiếng Việt

出口加工区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出口加工区 (Danh từ)

chū kǒu jiā gōng qū
01

Khu vực chuyên sản xuất hàng xuất khẩu

为制造、加工或装配出口商品而开辟的区域。区内为投资设厂提供基础设施,实行各种优惠政策,如原料进口免交关税,外资企业的利润可自由汇出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出口加工区

chū

kǒu

jiā

gōng

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
加之
加人
加人一等
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
区中
区中学
区中缘
区位
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép