Bản dịch của từ 出头有日 trong tiếng Việt

出头有日

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出头有日 (Thành ngữ)

chū tóu yǒu rì
01

摆脱压制或困境终于有出头翻身的一天走出阴影看到希望可联想到出头”=露面有机会)。

摆脱受压制的困境,已经为期不远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出头有日

chū

tóu

yǒu

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
头一无二
头七
头上
头上安头
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép