Bản dịch của từ 出头的椽子先烂 trong tiếng Việt
出头的椽子先烂
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出头的椽子先烂 (Cụm từ)
【chū tóu de chuán zi xiān làn】
01
Ăn miếng trả miếng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出头的椽子先烂
chū
出
tóu
头
de
的
chuán
椽
zi
子
xiān
先
làn
烂
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
头一无二
头七
头上
头上安头
的一确二
椽子
椽条
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
