Bản dịch của từ 出奇不穷 trong tiếng Việt
出奇不穷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出奇不穷 (Tính từ)
【chū qí bù qióng】
01
Kỳ lạ, đa dạng và khó đoán (có thể mô tả các chiến lược, kỹ thuật hoặc tình huống luôn thay đổi)
指多出奇兵,多用奇计。比喻变化多端,使人难以捉摸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出奇不穷
chū
出
qí
奇
bù
不
qióng
穷
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
穷丁
穷下
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
