Bản dịch của từ 出奇取胜 trong tiếng Việt
出奇取胜
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出奇取胜 (Thành ngữ)
【chū qí qǔ shèng】
01
Dùng kế bất ngờ để giành chiến thắng; ra chiêu ngoạn mục, ngoài dự liệu của đối phương (Hán‑Việt: xuất kỳ thủ thắng).
出奇兵战胜敌人。比喻用对方意料不到的方法取得胜利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出奇取胜
chū
出
qí
奇
qǔ
取
shèng
胜
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢺
榋
岀
摢
初
樗
㯉
貙
齣
摴
櫖
𠙵
𠚠
𠚃
𠚘
𠚆
𠙽
函
𠚜
𠚈
𠙸
𠚛
𠙴
𠀏
𠇐
𠕉
氹
𠂝
汈
㚎
㢟
丝
丗
凥
汉
出差
出来
出去
付出
出发
突出
演出
出生
出席
出轨
