Bản dịch của từ 出奴入主 trong tiếng Việt

出奴入主

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

出奴入主 (Tính từ)

chū nú rù zhǔ
01

Ra nô vào chủ; định kiến cố chấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出奴入主

chū

zhǔ

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
入不敷出
入世
入中
入临
主一
主一无适
主上
主业
主丧
出
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
㞮, 岀, 齣
Hình thái radical:
⿱,屮,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép